SPACED REPETITION SYSTEM (SRS 3D)Đã lưu 7 từ vựng từ Báo & Phim

Sổ Từ Vựng Thông Minh & 3D Flashcards SRS

Ôn tập từ vựng theo thuật toán lặp lại ngắt quãng (Again / Hard / Good / Easy), tự động đồng bộ các từ bạn chạm lưu khi đọc Báo Song Ngữ và xem Phim Ngắn.

🔥 3 Streak🪙 120 XP

Đã ôn hôm nay

6 thẻ • +XP

Từ đã lưu

7 từ vựng

Tổng bộ thẻ SRS

10 thẻ 3D

Độ thuộc trung bình

82% Mastery

Giọng đọc TTS:
Mặt trước (Word & Phonetic) • Nhấn vào thẻ để lật nghĩa
streamline
verbĐộ thuộc SRS: 65%

streamline

/ˈstriːm.laɪn/

Gợi ý ngữ cảnh: “By streamlining the checkout funnel, we cut cart abandonment by 24% in our pilot group.”

Đến hạn ôn: Hôm nay Nhấn để lật xem nghĩa Tiếng Việt & Ví dụ