|
🔥 12 Streak🪙 +30 XP Bài đọc
1/1
Health & LongevityChuẩn CEFR B1Đã lưu 0 từ SRS
4 phút đọc15.8K lượt xem

The Science of Circadian Rhythms: How Morning Sunlight Resets Cellular Longevity

🇻🇳 Khoa Học Về Nhịp Sinh Học: Ánh Nắng Sớm Tái Thiết Lập Tuổi Thọ Tế Bào Như Thế Nào

Tra từ 1-Chạm
Chạm từ bất kỳ
Audio TTS
Đọc từng đoạn
1 Từ vựng
Lưu vào SRS
Quiz 3 Câu
Nhận +45 XP
Nguồn: Stanford Longevity Lab • Tác giả: Dr. Hannah Sato (Sleep & Neurobiology Researcher)
Mẹo: Chạm vào BẤT KỲ từ tiếng Anh nào dưới đây để tra nghĩa & lưu từ vựng!
The Science of Circadian Rhythms: How Morning Sunlight Resets Cellular Longevity
🎬 Nhấn để xem Video Minh Họa Song Ngữ
TED-Ed: The Benefits of a Good Night’s Sleep & Circadian Rhythm(TED-Ed: Lợi Ích Của Giấc Ngủ Sâu & Nhịp Sinh Học Tự Nhiên)

1. Your Master Biological Clock

1. Chiếc Đồng Hồ Sinh Học Trung Tâm Của Bạn

🇬🇧 English (Tap any word to translate)

Every cell in the human body follows a twenty-four-hour internal schedule known as the circadian rhythm. When you step outside shortly after waking, specialized receptors in your eyes signal the brain to boost daytime alertness and start a sixteen-hour countdown for evening melatonin release.

🇻🇳 Bản dịch Song ngữ sát nghĩa

Mọi tế bào trong cơ thể con người đều tuân theo một lịch trình nội tại kéo dài hai mươi tư giờ được gọi là nhịp sinh học. Khi bạn bước ra ngoài trời ngay sau khi thức dậy, các thụ thể chuyên biệt trong mắt sẽ phát tín hiệu cho não bộ tăng cường sự tỉnh táo ban ngày và bắt đầu đếm ngược mười sáu giờ cho quá trình tiết melatonin vào buổi tối.

Từ vựng đoạn 1:
VOCABULARY EXTRACTOR • TỪ VỰNG TRỌNG TÂM TRONG BÀI BÁO

Từ Vựng Cốt Lõi Rút Ra Từ Bài Báo (1 từ)

Mở Kho Flashcards SRS →
alertness/əˈlɜːt.nəs/
B1 • noun

Nghĩa: sự tỉnh táo, minh mẫn

“Sunlight boosts daytime alertness naturally.”

→ Ánh nắng tự nhiên giúp tăng cường sự tỉnh táo ban ngày.

BÀI HỌC NGỮ PHÁP & MẪU CÂU RÚT RA TỪ BÀI BÁO
Cấu trúc B1

Giới thiệu thuật ngữ chuyên ngành bằng "known as"

Defining Technical Terms with "known as / referred to as"

📐 Công thức: Noun Phrase + known as + Term (được gọi là...)

Rút gọn mệnh đề bị động "which is known as" thành "known as" giúp định nghĩa khái niệm khoa học ngắn gọn.

Every cell follows a 24-hour internal schedule known as the circadian rhythm.

🇻🇳 Mọi tế bào đều tuân theo lịch trình 24 giờ được gọi là nhịp sinh học.

Áp dụng ngay khi bạn muốn giải thích một khái niệm trong bài nói IELTS Speaking Part 3.
READING COMPREHENSION QUIZ • BÀI TẬP ĐỌC HIỂU CUỐI BÀI

Kiểm Tra Mức Độ Hiểu Bài (3 Câu Hỏi • Nhận +45 XP)

0/3
Câu hỏi 1 / 3

What happens when your eyes receive natural outdoor light in the morning?

🇻🇳 Điều gì xảy ra khi mắt bạn tiếp nhận ánh sáng tự nhiên ngoài trời vào buổi sáng?

Câu hỏi 2 / 3

How long is a full circadian rhythm cycle?

🇻🇳 Một chu kỳ nhịp sinh học đầy đủ kéo dài bao lâu?

Câu hỏi 3 / 3

What is the noun form of the adjective "alert"?

🇻🇳 Danh từ của tính từ "alert" (tỉnh táo) là gì?

GỢI Ý TÀI LIỆU HỌC TẬP & CÔNG CỤ BỔ TRỢ CHỌN LỌC

Tài Liệu Mở Rộng Theo Chủ Đề “Health & Longevity”

Được tuyển chọn bởi đội ngũ học thuật LinguaPulse